- Kích thước: loài này có thể đạt đến kích thước 104cm, con cái thường lớn hơn con đực. Chiều dài trung bình thường gặp là 65–75 cm đối với con cái và 50–60 cm đối với con đực.
- Màu sắc: Thân màu xanh lá cây (xanh cỏ, xanh tươi hoặc xanh lá mạ), nhạt hơn ở phần dưới hông. Con đực có sọc trắng hoặc kem ở bên hông bụng. Đuôi màu xanh giống thân nhưng có sọc nâu đỏ hoặc đỏ gỉ sắt nổi bật ở mặt trên.
- Đầu: Đầu hình tam giác, dẹt, phân biệt rõ với cổ. Mắt màu vàng cam, vàng kim hoặc vàng đồng, không có màu mắt đỏ, đồng tử mắt hình elip dọc.
- Thân: Thân hình chắc nịch nhưng tương đối thon dài ở con non và con đực trưởng thành, khá mập mạp ở con cái lớn.
Rắn lục mép trắng
Trimeresurus albolabris
- Có độc
- Hiếm gặp
- Không nên đụng chạm
- Thuốc chống rắn không có tác dụng
Giới thiệu chung: là loài rắn lục phổ biến, có kích thước lớn nhất trong các loài thuộc họ rắn lục (Viperidae), giống Trimeresurus ở Việt Nam.

- Thức ăn: Chủ yếu là ếch nhái và các động vật có vú nhỏ như loài gặm nhấm, ngoài ra còn ăn thằn lằn và chim.
- Sinh cảnh: Hoạt động vào lúc hoàng hôn và ban đêm. Chủ yếu sống trên cây, thường xuất hiện ở các bãi cỏ cao, lùm cây, bụi rậm và tán cây thấp hoặc có thể xuống đất để tìm kiếm thức ăn vào ban đêm, đặc biệt là khi trời mưa lớn.
- Sinh sản: Đẻ con (noãn thai sinh – ovoviviparous), có thể đẻ từ 5-25 con non.
1
Trấn an nạn nhân
Giữ nạn nhân nằm yên, hạn chế cử động để làm chậm sự lan truyền của nọc độc. Không để nạn nhân tự đi lại.
2
Cố định vết thương
Rửa sạch vết cắn bằng nước và xà phòng. Băng ép nhẹ (không garo quá chặt) ở phía trên vết cắn và để vùng bị cắn thấp hơn tim.
3
Đến cơ sở y tế
Vận chuyển nạn nhân đến bệnh viện gần nhất càng sớm càng tốt. Nếu có thể, hãy chụp ảnh con rắn để bác sĩ xác định loại huyết thanh kháng nọc phù hợp.
KHÔNG rạch vết thương, KHÔNG hút nọc, KHÔNG đắp lá thuốc dân gian.
Có tính chất gây độc tế bào (cytotoxic) và độc máu (haemotoxic), ảnh hưởng đến quá trình đông máu. Các triệu chứng bao gồm đau dữ dội tại chỗ, sưng tấy lan rộng, phù nề, hoại tử (hiếm gặp) và các triệu chứng toàn thân như buồn nôn, nôn, xuất huyết nội. Có thể gây tử vong.
THÔNG TIN CỦA LOÀI
Họ:
Trimeresurus
Giống:
Trimeresurus
Loài:
Rắn lục (Viperidae)
Tên thông thường:
Trimeresurus albolabris
Tên địa phương:
Rắn lục mép trắng
Vùng phân bố
Quần đảo Hoàng Sa
Quần đảo Trường Sa
Phân bố: Phân bố rộng rãi trên cả nước.
